Nghĩa của từ cheesed-off trong tiếng Việt

cheesed-off trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cheesed-off

US /ˌtʃiːzd ˈɑːf/
UK /ˌtʃiːzd ˈɒf/

Tính từ

tức giận

annoyed and disappointed with something or someone:

Ví dụ:
She's a bit cheesed off with her job.